việc giữ liên lạc với người thân, bạn bè hay đối tác kinh doanh ở nước ngoài đã trở thành nhu cầu thiết yếu hàng ngày của hàng triệu người Việt Nam. Tuy nhiên, nhiều khách hàng vẫn luôn băn khoăn về chi phí đắt đỏ khi thực hiện các cuộc gọi xuyên quốc gia từ sim di động thông thường. Việc nắm rõ giá cước gọi quốc tế VinaPhone chính là yếu tố cần thiết. Với những người thường xuyên sử dụng Internet hoặc thực hiện cuộc gọi quốc tế. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về giá cước gọi quốc tế và mẹo tối ưu chi phí liên lạc, giúp bạn kết nối dễ dàng mà không lo tốn kém. Do đó, bạn cần tìm hiểu thông tin chi tiết trong bài viết sau của 3gvinaphone.com.vn để nắm rõ nhé!

Cách gọi quốc tế VinaPhone mới nhất
Bảng giá cước gọi quốc tế của VinaPhone tiết kiệm chi phí
Đối với những khách hàng có nhu cầu liên lạc thường xuyên đến nhiều quốc gia khác nhau như Mỹ, Canada, Trung Quốc, Hàn Quốc, Singapore hay Malaysia,… thì cước gọi thông thường khá cao nên việc liên lạc sẽ tốn nhiều chi phí. Để gọi tiết kiệm chi phí thì hãy tham khảo một số gói cước ngay bên dưới:
| Tên gói cước | Cú pháp đăng ký | Ưu đãi |
| RC3 (100.000đ/ 3 ngày) | MO RC3 gửi 1543 |
|
| RC7 (300.000đ/ 7 ngày) | MO RC7 gửi 1543 |
|
| RC15 (500.000đ/ 15 ngày) | MO RC15 gửi 1543 |
|
| RC30 (1.000.000đ/ 30 ngày) | MO RC30 gửi 1543 |
|
| RC60 (2.000.000đ/ 60 ngày) | MO RC60 gửi 1543 |
|
Lưu ý:
- Tiết kiệm chi phí so với gọi roaming thông thường.
- Được ưu đãi data để sử dụng Internet khi ở nước ngoài.
- Thời gian sử dụng linh hoạt phù hợp với chuyến đi ngắn hoặc dài ngày.
Bảng giá cước gọi, nhắn tin quốc tế của VinaPhone mới nhất 2026
Việc nắm rõ giá cước gọi quốc tế VinaPhone là điều cần thiết cho những người có nhu cầu sử dụng Internet và gọi thoại quốc tế (CVQT) ra nước ngoài. Dưới đây là bảng giá cước gọi từng quốc gia mà bạn nên tham khảo:
1. Giá cước gọi quốc tế (VNĐ/phút)
Thuê bao di động gọi quốc tế cần tham khảo bảng dưới đây để không mất quá nhiều chi phí:
| Loại cuộc gọi | Vùng 1 | Vùng 2 | Vùng 3 | Vùng 4 | Vùng 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Gọi trong mạng khách | 13.000đ | 17.000đ | 25.000đ | 32.000đ | 70.000đ |
| Gọi quốc tế về Việt Nam | 28.000đ | 53.000đ | 76.000đ | 119.000đ | 70.000đ |
| Gọi quốc tế đến nước thứ 3 | 28.000đ | 53.000đ | 76.000đ | 119.000đ | 70.000đ |
| Gọi vệ tinh | 250.000đ | 250.000đ | 350.000đ | 350.000đ | 70.000đ |
| Nhận cuộc gọi | 12.000đ | 13.000đ | 8.000đ | 15.000đ | 70.000đ |
Cách nhắn tin quốc tế VinaPhone bên cạnh gọi điện
2. Giá cước nhắn tin SMS quốc tế (VNĐ/1 SMS)
| Loại SMS | Vùng 1 | Vùng 2 | Vùng 3 | Vùng 4 | Vùng 5 |
|---|---|---|---|---|---|
| Gửi tin nhắn | 7.000đ | 8.000đ | 9.000đ | 9.000đ | 16.000đ |
| Nhận tin nhắn | Miễn phí ở tất cả các vùng | ||||
Cách thực hiện cuộc gọi ra nước ngoài từ mạng VinaPhone
VinaPhone mở tự động dịch vụ Gọi quốc tế cho tất cả các thuê bao di động sau khi đã kích hoạt sim. Sau khi hoàn tất đăng ký gói cước thành công, việc thực hiện cuộc gọi đúng cú pháp quy định là yếu tố quyết định để hệ thống trừ phút gọi ưu đãi trong gói.
Để gọi ra nước ngoài có 2 cách:
- Gọi trực tiếp IDD: Bấm 00 + Mã nước + Mã vùng/ Mã dịch vụ + Số điện thoại cần gọi
- Gọi VoIP 171/ 1717: Bấm: 171 + 00 + mã nước + mã vùng/mã mạng + Số điện thoại cần gọi
Ví dụ: Nếu bạn muốn thực hiện cuộc gọi đến số di động tại Mỹ có mã quốc gia là 1 và số điện thoại là 2028610737, thao tác bấm số trên bàn phím điện thoại sẽ là: 17140012028610737 rồi nhấn nút Gọi
Cách gọi điện quốc tế VinaPhone dành cho những thuê bao mới
Lời khuyên: Thay vì phải sử dụng cuộc gọi thông thường với cước gọi quốc tế khá cao thì quý khách có thể chọn cách đăng ký mạng 4G Vina hoặc đăng ký gói 3G cho sim Vina sau đó thực hiện gọi qua các ứng dụng mạng xã hội phổ biến hiện nay như Facebook, Zalo, Skyper,…
Danh sách cước theo các vùng địa lý
Cước gọi quốc tế của VinaPhone phụ thuộc vào vùng quốc gia mà bạn gọi đến, được phân chia thành 5 vùng với mức giá khác nhau. Bạn cần nắm rõ những vùng sau đây:
| Vùng cước | Danh sách các vùng |
| Vùng 1 | Brunei, Cambodia, Laos, Hongkong, China, Japan, Korea, Singapore, Thailand, Myanmar. |
| Vùng 2 | Afganistan, Bahrain, Bangladesh, Bhutan,Canada, East Timor, Indonesia, Iraq, Iran, Jordan, Kazakhstan, Kuwait, Kyrgyzstan, Malaysia, Maldives, Mongolia, Nepal, Oman, Pakistan, Papua New Guinea, Philippines, Qatar, Sri Lanka, Taiwan, Tajikistan, Uzbekistan, Macau, USA, Canada, Australia, Lebanon, Turkmenistan, Yemen |
| Vùng 3 | Albania, Algeria, Armenia, Angola, Austria, Azerbaijan, Belarus, Belgium, Benin, Bosnia and Herzegovina, Bulgaria, Burkina Faso, Cape Verde, Central African Republic, Chad, Congo, Croatia, Cyprus, Czech, Denmark, Djibouti, Egypt, Estonia, Ethiopia, Equatorial Guinea, Finland, France, Gambia, Gabon, Georgia, Germany, Ghana, Greece, Guinea, Guernsey, Hungary, Iceland, Ireland, Italy, Ivory Coast, Jersey, Kenya, Latvia, Liberia, Liechtenstein, Lithuania, Luxempourg, Macedonia, Madagascar, Mali, Malta, Monaco, Mozambique , Mauritius, Malawi, Montenegro, Namibia, Netherland, Niger, Nigeria, Norway, Poland, Portugal, Romania, Reunion, Serbia, Seychelles, Senegal, Slovakia, Slovenia, South Africa, Spain, Sweden, Switzerland, Tanzania, Togo, Tunisia, Turkey, UK, Uganda, Zambia. India, Israel, Saudi Arabi, UAE, Russia, Morocco, Isle Of Man, Lesotho, Moldova, Rwanda, Sierra Leone, Ukraine, Vatican |
| Vùng 4 | Argentina,Aruba, Antigua, Anguilla, Bahamas, Barbados, Belize, Bermuda, Bolivia, British Virgin Island, Brazil, Caraibe, Cayman, Chile, Colombia, Costa Rica, Cuba, Cook Islands, Curacao,Dominica, Dominicana, Ecuador, El salvardor , Jamaica , Kiribati Fiji, French Polynesia, Guam, Grenada, Guatemala, Guyana, Jamaica, Mexico, New Zealand, Palau, Papua New Guinea, Paraguay, Peru, Puerto Rico, Suriname, Uruguay, Vanuatu, Venezuela, El Salvador, Haiti, Honduras, Montserrat, Netherlands Antilles, Northern Marian, Panama, Samoa, Solomon Island, St.Kitts, St.Lucia, St.Vincent, Tonga, Turks&Caicos |
| Vùng 5 | Các mạng trên không (On Air), mạng trên tàu biển, mạng vệ tinh |
Cách tính cước gọi quốc tế:
- Cước gọi quốc tế được tính theo phút, tùy thuộc vào quốc gia gọi đến.
- Cước gọi vệ tinh có mức giá cao hơn do đặc thù kỹ thuật.
- Khi bạn đang Roaming quốc tế, cước gọi trong mạng khách được áp dụng khi gọi đến thuê bao trong nước mạng khách đó.
- Cước gọi quốc tế về Việt Nam và đến các nước thứ 3 được tính theo bảng giá vùng tương ứng
Bảng giá gói cước 4G VinaPhone đầy đủ nhất
Với nhu cầu gọi quốc tế và sử dụng Internet ngày càng tăng, việc nắm rõ giá cước gọi quốc tế VinaPhone và các gói cước Roaming là rất quan trọng để tối ưu chi phí liên lạc. VinaPhone cung cấp đa dạng các mức cước và gói cước phù hợp với từng nhu cầu sử dụng.
